TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bürgermeister

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʏrɡərˌmaɪ̯stər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bürgermeisters

der Bürgermeister nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của Bürgermeister

Danh từ · giống đực

  1. Thị trưởng.

Biến cách của Bürgermeister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bürgermeisterdie Bürgermeister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bürgermeistersder Bürgermeister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bürgermeisterden Bürgermeistern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bürgermeisterdie Bürgermeister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayor (leader of a city, male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Bürgermeister nghĩa là gì?

Bürgermeister (danh từ) nghĩa là thị trưởng.

Bürgermeister là der, die hay das?

Bürgermeister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bürgermeister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.