TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Späti

danh từ giống đực
/ˈʃpeːti/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spätis · sinh cách: des Spätis

der Späti nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của Späti

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Biến cách của Späti (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spätidie Spätis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spätisder Spätis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spätiden Spätis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spätidie Spätis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ late-night convenience store

Câu hỏi thường gặp

Späti nghĩa là gì?

Späti (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Späti là der, die hay das?

Späti là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Späti); số nhiều: die Spätis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.