der Späti
số nhiều: die Spätis · sinh cách: des Spätis
der Späti nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa của Späti
Danh từ · giống đực
- Thông tục Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Biến cách của Späti (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Späti | die Spätis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spätis | der Spätis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Späti | den Spätis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Späti | die Spätis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ late-night convenience store
Câu hỏi thường gặp
Späti nghĩa là gì?
Späti (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Späti là der, die hay das?
Späti là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Späti); số nhiều: die Spätis.