später
später nghĩa là sau, sau này, sau đó.
Cũng là một dạng biến đổi của spät — Muộn, trễ.
Nghĩa của später
Phó từ
- Sau.
- Sau này, sau đó, về sau.
Cụm từ, thành ngữ với später
- bis später — Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.
Câu ví dụ với später
- Könntest du bitte später zurückrufen? Bạn có thể gọi lại được không?Tatoeba #634
- Wir können das später zu Ende führen. Chúng tôi có thể hoàn tất nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3321435
- Eine Woche später griff Deutschland Polen an. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12388885
- Ich lasse es Sie später wissen. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365929
- Er tauchte eine Stunde später auf. Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398656
- Drei Tage später war Tom tot. Tom chết ba ngày sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4884462
- Ich werde dir später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676043
- Ich werde euch später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ later
Câu hỏi thường gặp
später nghĩa là gì?
später (phó từ) nghĩa là sau, sau này, sau đó.