TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kippe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kippen · sinh cách: der Kippe

die Kippe nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

Nghĩa của Kippe

Danh từ · giống cái

  1. Điếu thuốc lá, thuốc lá.

Biến cách của Kippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kippedie Kippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kippeder Kippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kippeden Kippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kippedie Kippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kippe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stub, butt (remnant of a smoked cigarette); cigarette; dump (pile of refuse); spot where something is tilted or tips over; kip

Câu hỏi thường gặp

Kippe nghĩa là gì?

Kippe (danh từ) nghĩa là điếu thuốc lá, thuốc lá.

Kippe là der, die hay das?

Kippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kippe); số nhiều: die Kippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.