die Kirche
số nhiều: die Kirchen · sinh cách: der Kirche
die Kirche nghĩa là nhà thờ, giáo hội.
Nghĩa của Kirche
Danh từ · giống cái
- Nhà thờ.
- Giáo hội.
Biến cách của Kirche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kirche | die Kirchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kirche | der Kirchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kirche | den Kirchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kirche | die Kirchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kirche
Cụm từ, thành ngữ với Kirche
- Katholische Kirche — Giáo hội công giáo.
Câu ví dụ với Kirche
- Ich gehe jeden Tag in die Kirche. Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508451
- Tom fuhr mit dem Motorrad zur Kirche. Tom lái xe máy đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10100110
- Ich gehe jetzt in die Kirche. Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ church (building); church (organised religion, especially Catholicism); an assembly
Câu hỏi thường gặp
Kirche nghĩa là gì?
Kirche (danh từ) nghĩa là nhà thờ, giáo hội.
Kirche là der, die hay das?
Kirche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kirche); số nhiều: die Kirchen.