TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kirchenstaat

danh từ giống đực
/ˈkɪʁçənˌʃtaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirchenstaaten · sinh cách: des Kirchenstaates

der Kirchenstaat nghĩa là lãnh địa giáo hoàng, thần quyền.

Nghĩa của Kirchenstaat

Danh từ · giống đực

  1. Lãnh địa giáo hoàng.
  2. Thần quyền.

Biến cách của Kirchenstaat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kirchenstaatdie Kirchenstaaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kirchenstaatesder Kirchenstaaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kirchenstaatden Kirchenstaaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kirchenstaatdie Kirchenstaaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kirchenstaat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Papal States; Vatican City; state controlled by a church, (by extension) theocracy

Câu hỏi thường gặp

Kirchenstaat nghĩa là gì?

Kirchenstaat (danh từ) nghĩa là lãnh địa giáo hoàng, thần quyền.

Kirchenstaat là der, die hay das?

Kirchenstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirchenstaat); số nhiều: die Kirchenstaaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.