der Kirchenstaat
số nhiều: die Kirchenstaaten · sinh cách: des Kirchenstaates
der Kirchenstaat nghĩa là lãnh địa giáo hoàng, thần quyền.
Nghĩa của Kirchenstaat
Danh từ · giống đực
- Lãnh địa giáo hoàng.
- Thần quyền.
Biến cách của Kirchenstaat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kirchenstaat | die Kirchenstaaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kirchenstaates | der Kirchenstaaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kirchenstaat | den Kirchenstaaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kirchenstaat | die Kirchenstaaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kirchenstaat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Papal States; Vatican City; state controlled by a church, (by extension) theocracy
Câu hỏi thường gặp
Kirchenstaat nghĩa là gì?
Kirchenstaat (danh từ) nghĩa là lãnh địa giáo hoàng, thần quyền.
Kirchenstaat là der, die hay das?
Kirchenstaat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirchenstaat); số nhiều: die Kirchenstaaten.