TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stand

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stände · sinh cách: des Standes

der Stand nghĩa là trạng thái, quầy, gian hàng.

Cũng là một dạng biến đổi của stehen — Đứng.

Nghĩa của Stand

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái.
  2. Quầy, gian hàng.

Biến cách của Stand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Standdie Stände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Standesder Stände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Standden Ständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Standdie Stände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standing, state, status, position, situation; class, stratum (group of people with a certain social status); estate; booth, stand; canton (state of Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

Stand nghĩa là gì?

Stand (danh từ) nghĩa là trạng thái, quầy, gian hàng.

Stand là der, die hay das?

Stand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stand); số nhiều: die Stände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.