der Stand
số nhiều: die Stände · sinh cách: des Standes
der Stand nghĩa là trạng thái, quầy, gian hàng.
Cũng là một dạng biến đổi của stehen — Đứng.
Nghĩa của Stand
Danh từ · giống đực
- Trạng thái.
- Quầy, gian hàng.
Biến cách của Stand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stand | die Stände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Standes | der Stände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stand | den Ständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stand | die Stände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stand
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standing, state, status, position, situation; class, stratum (group of people with a certain social status); estate; booth, stand; canton (state of Switzerland)
Câu hỏi thường gặp
Stand nghĩa là gì?
Stand (danh từ) nghĩa là trạng thái, quầy, gian hàng.
Stand là der, die hay das?
Stand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stand); số nhiều: die Stände.