der Stampfer
sinh cách: des Stampfers
der Stampfer nghĩa là máy nén, máy ép, máy nghiền, máy bóp nát.
Nghĩa của Stampfer
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy nén, máy ép.
- Kỹ thuật Máy nghiền, máy bóp nát.
- Cái chày.
Biến cách của Stampfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stampfer | die Stampfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stampfers | der Stampfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stampfer | den Stampfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stampfer | die Stampfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stampfer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomp; compactor; masher; pestle
Câu hỏi thường gặp
Stampfer nghĩa là gì?
Stampfer (danh từ) nghĩa là máy nén, máy ép, máy nghiền, máy bóp nát.
Stampfer là der, die hay das?
Stampfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stampfer).