TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schaf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃaːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schafe · sinh cách: des Schafes

das Schaf nghĩa là cừu, cừu cái.

Nghĩa của Schaf

Danh từ · giống trung

  1. Cừu.
  2. Cừu cái.

Biến cách của Schaf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schafdie Schafe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schafesder Schafe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schafden Schafen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schafdie Schafe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheep

Câu hỏi thường gặp

Schaf nghĩa là gì?

Schaf (danh từ) nghĩa là cừu, cừu cái.

Schaf là der, die hay das?

Schaf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schaf); số nhiều: die Schafe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.