TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schaden

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

schaden nghĩa là làm hại, hại.

Nghĩa của schaden

Động từ

  1. Làm hại.

Danh từ · giống đực

Schaden
  1. Hại.

Chia động từ schaden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geschadetPhân từ I: schadend

Hiện tại Präsens

  • ich schade
  • du schadest
  • er/sie/es schadet
  • wir schaden
  • ihr schadet
  • sie/Sie schaden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schadete
  • du schadetest
  • er/sie/es schadete
  • wir schadeten
  • ihr schadetet
  • sie/Sie schadeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geschadet
  • du hast geschadet
  • er/sie/es hat geschadet
  • wir haben geschadet
  • ihr habt geschadet
  • sie/Sie haben geschadet

Tương lai Futur I

  • ich werde schaden
  • du wirst schaden
  • er/sie/es wird schaden
  • wir werden schaden
  • ihr werdet schaden
  • sie/Sie werden schaden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schade
  • du schadest
  • er/sie/es schade
  • wir schaden
  • ihr schadet
  • sie/Sie schaden

Mệnh lệnh Imperativ

  • schad! (du)
  • schadet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schaden

Trái nghĩa

Họ từ của schaden

Câu ví dụ với schaden

  • Eine kleine Notlüge hat noch keinem geschadet. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6160443
  • Es ist schade, wenn jemand stirbt. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374
  • Es ist schon schade, dass du es nicht weißt. Quá tiếc khi bạn không biết nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936444
  • Rauchen schadet Ihrer Gesundheit. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #732041
  • Ärzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2055311
  • Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13673587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurt, to be harmful; to damage, to harm, to hurt
  • Danh từ damage; harm; mental problem (in the sense of “crazy”)

Câu hỏi thường gặp

schaden nghĩa là gì?

schaden (động từ, danh từ) nghĩa là làm hại, hại.

Chia động từ schaden ở thì hiện tại thế nào?

ich schade, du schadest, er/sie/es schadet, wir schaden, ihr schadet, sie/Sie schaden. Phân từ II: geschadet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.