die Schadenfreude
sinh cách: der Schadenfreude
die Schadenfreude nghĩa là Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.
Nghĩa của Schadenfreude
Danh từ · giống cái
- Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.
Biến cách của Schadenfreude (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schadenfreude |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schadenfreude |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schadenfreude |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schadenfreude |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malicious enjoyment derived from observing someone else's misfortune; schadenfreude; gloating
Câu hỏi thường gặp
Schadenfreude nghĩa là gì?
Schadenfreude (danh từ) nghĩa là Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.
Schadenfreude là der, die hay das?
Schadenfreude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schadenfreude).