TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schadenfreude

danh từ giống cái
/ˈʃaːdənˌfʁɔɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schadenfreude

die Schadenfreude nghĩa là Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.

Nghĩa của Schadenfreude

Danh từ · giống cái

  1. Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.

Biến cách của Schadenfreude (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schadenfreude
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schadenfreude
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schadenfreude
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schadenfreude

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malicious enjoyment derived from observing someone else's misfortune; schadenfreude; gloating

Câu hỏi thường gặp

Schadenfreude nghĩa là gì?

Schadenfreude (danh từ) nghĩa là Sự sung sướng trên đau khổ của kẻ khác.

Schadenfreude là der, die hay das?

Schadenfreude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schadenfreude).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.