das Schachspiel
số nhiều: die Schachspiele · sinh cách: des Schachspieles
das Schachspiel nghĩa là cờ vua.
Nghĩa của Schachspiel
Danh từ · giống trung
- Cờ vua.
Biến cách của Schachspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schachspiel | die Schachspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schachspieles | der Schachspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schachspiel | den Schachspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schachspiel | die Schachspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schachspiel
- Mögen Sie Schachspielen? Bạn có thích cờ vua không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10844383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess; chess set
Câu hỏi thường gặp
Schachspiel nghĩa là gì?
Schachspiel (danh từ) nghĩa là cờ vua.
Schachspiel là der, die hay das?
Schachspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schachspiel); số nhiều: die Schachspiele.