TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Schachtel

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃaxtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Schachtel

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small, usually square box, package or case; vulva, vagina; woman

Biến cách của Schachtel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schachteldie Schachteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schachtelder Schachteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schachtelden Schachteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schachteldie Schachteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schachtel

Đồng nghĩa

Họ từ của Schachtel

Câu ví dụ với Schachtel

  • Er hat eine Schachtel Pralinen gegessen. Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450008
  • Sie legte es in die Schachtel. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1513498
  • Mein Vater raucht eine Schachtel Zigaretten am Tag. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178857
  • Die Schachtel ist aus Holz. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.