Schachtel
Nghĩa của Schachtel
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small, usually square box, package or case; vulva, vagina; woman
Biến cách của Schachtel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schachtel | die Schachteln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schachtel | der Schachteln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schachtel | den Schachteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schachtel | die Schachteln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schachtel
Đồng nghĩa
Họ từ của Schachtel
Câu ví dụ với Schachtel
- Er hat eine Schachtel Pralinen gegessen. Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450008
- Sie legte es in die Schachtel. Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1513498
- Mein Vater raucht eine Schachtel Zigaretten am Tag. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178857
- Die Schachtel ist aus Holz. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.