TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dose

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dosen · sinh cách: der Dose

die Dose nghĩa là hộp.

Nghĩa của Dose

Danh từ · giống cái

  1. Hộp.

Biến cách của Dose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dosedie Dosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Doseder Dosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Doseden Dosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dosedie Dosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box (container made from metal or plastic, less often wood); tin, can (air-tight container for food); socket; vagina, vulva; a (small) moor in northwestern Germany (now chiefly in placenames)

Câu hỏi thường gặp

Dose nghĩa là gì?

Dose (danh từ) nghĩa là hộp.

Dose là der, die hay das?

Dose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dose); số nhiều: die Dosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.