die Dosis
số nhiều: die Dosen · sinh cách: der Dosis
die Dosis nghĩa là liều.
Nghĩa của Dosis
Danh từ · giống cái
- Liều.
Biến cách của Dosis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dosis | die Dosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dosis | der Dosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dosis | den Dosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dosis | die Dosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dose; a shot (of an illicit drug)
Câu hỏi thường gặp
Dosis nghĩa là gì?
Dosis (danh từ) nghĩa là liều.
Dosis là der, die hay das?
Dosis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dosis); số nhiều: die Dosen.