der Kasten
số nhiều: die Kästen · sinh cách: des Kastens
der Kasten nghĩa là két, thùng, hộp.
Cũng là một dạng biến đổi của Kaste — Đẳng cấp.
Nghĩa của Kasten
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Két, thùng.
- Phương ngữ Hộp.
Biến cách của Kasten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kasten | die Kästen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kastens | der Kästen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kasten | den Kästen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kasten | die Kästen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kasten
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Kasten
- Die Katze im Kasten schläft gerade. Con mèo trong hộp đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13336794
- Die Katze im Kasten schläft. Con mèo trong hộp đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13336789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crate (e.g. for bottles); box, case; cupboard; goal (the area inside the goal); tall person with a broad frame, (absolute) unit, tank
Câu hỏi thường gặp
Kasten nghĩa là gì?
Kasten (danh từ) nghĩa là két, thùng, hộp.
Kasten là der, die hay das?
Kasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kasten); số nhiều: die Kästen.