schädlich
/ˈʃɛːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
schädlich nghĩa là độc hại.
Nghĩa của schädlich
Tính từ
- Độc hại.
So sánh của schädlich
| So sánh hơn | schädlicher |
| So sánh nhất | am schädlichsten |
Câu ví dụ với schädlich
- Beispielsätze bei Tatoeba sind wie Mikroben. Es gibt sowohl nützliche als auch schädliche. Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ harmful
Câu hỏi thường gặp
schädlich nghĩa là gì?
schädlich (tính từ) nghĩa là độc hại.