offen
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔfən/ giọng máy của trình duyệt
offen nghĩa là mở, thẳng, thẳng thắn.
Nghĩa của offen
Tính từ
- Mở.
- Thẳng, thẳng thắn.
So sánh của offen
| So sánh hơn | offener |
| So sánh nhất | am offensten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với offen
- Versuchen Sie, die Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947891
- Ich habe die Tür offen gelassen. Tôi để cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751621
- Du hast wohl den Arsch offen! Mày bị cái khỉ gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1014582
- Versuch deine Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ open; frank, candid; honest, sincere
- Phó từ openly
Câu hỏi thường gặp
offen nghĩa là gì?
offen (tính từ) nghĩa là mở, thẳng, thẳng thắn.