TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

offenbar

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔfn̩baːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

offenbar nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của offenbar

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

So sánh của offenbar

So sánh hơnoffenbarer
So sánh nhấtam offenbarsten

Câu ví dụ với offenbar

  • Offenbar waren alle zufrieden. Có vẻ như mọi người đều hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4471945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apparent (evident)
  • Phó từ apparently, evidently; obviously

Câu hỏi thường gặp

offenbar nghĩa là gì?

offenbar (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.