TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ofen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːfən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Öfen · sinh cách: des Ofens

der Ofen nghĩa là lò, bếp lò, lò sưởi.

Nghĩa của Ofen

Danh từ · giống đực

  1. Lò, bếp lò, bếp.
  2. Lò sưởi.

Biến cách của Ofen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ofendie Öfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ofensder Öfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ofenden Öfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ofendie Öfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ofen

Đồng nghĩa

Họ từ của Ofen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stove; furnace

Câu hỏi thường gặp

Ofen nghĩa là gì?

Ofen (danh từ) nghĩa là lò, bếp lò, lò sưởi.

Ofen là der, die hay das?

Ofen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ofen); số nhiều: die Öfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.