der Hochofen
số nhiều: die Hochöfen · sinh cách: des Hochofens
der Hochofen nghĩa là lò, lò sưởi, lò cao.
Nghĩa của Hochofen
Danh từ · giống đực
- Lò, lò sưởi.
- Lò cao.
Biến cách của Hochofen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hochofen | die Hochöfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hochofens | der Hochöfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hochofen | den Hochöfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hochofen | die Hochöfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furnace (device for heating in a factory, melting metals, etc)
Câu hỏi thường gặp
Hochofen nghĩa là gì?
Hochofen (danh từ) nghĩa là lò, lò sưởi, lò cao.
Hochofen là der, die hay das?
Hochofen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hochofen); số nhiều: die Hochöfen.