TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Backofen

danh từ giống đực
[ˈbakˌʔoːfn̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Backöfen · sinh cách: des Backofens

der Backofen nghĩa là lò, lò nướng.

Nghĩa của Backofen

Danh từ · giống đực

  1. Lò, lò nướng.

Biến cách của Backofen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Backofendie Backöfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Backofensder Backöfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Backofenden Backöfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Backofendie Backöfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Backofen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oven

Câu hỏi thường gặp

Backofen nghĩa là gì?

Backofen (danh từ) nghĩa là lò, lò nướng.

Backofen là der, die hay das?

Backofen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Backofen); số nhiều: die Backöfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.