TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

backen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbakən/ giọng máy của trình duyệt

backen nghĩa là nướng.

Cũng là một dạng biến đổi của Backe — Má.

Nghĩa của backen

Động từ

  1. Nướng.

Chia động từ backen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebackenPhân từ I: backend

Hiện tại Präsens

  • ich backe
  • du backst
  • er/sie/es backt
  • wir backen
  • ihr backt
  • sie/Sie backen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich backte
  • du backtest
  • er/sie/es backte
  • wir backten
  • ihr backtet
  • sie/Sie backten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebacken
  • du hast gebacken
  • er/sie/es hat gebacken
  • wir haben gebacken
  • ihr habt gebacken
  • sie/Sie haben gebacken

Tương lai Futur I

  • ich werde backen
  • du wirst backen
  • er/sie/es wird backen
  • wir werden backen
  • ihr werdet backen
  • sie/Sie werden backen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich backe
  • du backest
  • er/sie/es backe
  • wir backen
  • ihr backet
  • sie/Sie backen

Mệnh lệnh Imperativ

  • back! (du)
  • backt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của backen

Câu ví dụ với backen

  • Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979
  • Mama hat zu meinem Geburtstag einen Kuchen gebacken. Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866631
  • Mama backt gerade einen Kuchen. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186190
  • Wer hat diesen Kuchen gebacken? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2876648
  • Er bäckt gerade Kekse. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1644135
  • Er backt gerade Kekse. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3018947
  • Ich backe Brot. Tôi đang nướng bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1713525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bake; to roast; to fry; to fire; to stick together; to cake.; to stick (something to something else).
  • Danh từ Substantivised form of backen: baking

Câu hỏi thường gặp

backen nghĩa là gì?

backen (động từ) nghĩa là nướng.

Chia động từ backen ở thì hiện tại thế nào?

ich backe, du backst, er/sie/es backt, wir backen, ihr backt, sie/Sie backen. Phân từ II: gebacken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.