TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Backe

danh từ giống cái
/ˈbakə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Backen · sinh cách: der Backe

die Backe nghĩa là má, đít.

Cũng là một dạng biến đổi của backen — Nướng.

Nghĩa của Backe

Danh từ · giống cái

  1. Má.
  2. Đít.
  3. Mông.

Biến cách của Backe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Backedie Backen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Backeder Backen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Backeden Backen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Backedie Backen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Backe

Đồng nghĩa

Họ từ của Backe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheek (on the face); jaw (of a tool); buttock, butt cheek

Câu hỏi thường gặp

Backe nghĩa là gì?

Backe (danh từ) nghĩa là má, đít.

Backe là der, die hay das?

Backe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Backe); số nhiều: die Backen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.