TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Backenzahn

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Backenzähne · sinh cách: des Backenzahnes

der Backenzahn nghĩa là răng hàm.

Nghĩa của Backenzahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng hàm.

Biến cách của Backenzahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Backenzahndie Backenzähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Backenzahnesder Backenzähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Backenzahnden Backenzähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Backenzahndie Backenzähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a molar (tooth)

Câu hỏi thường gặp

Backenzahn nghĩa là gì?

Backenzahn (danh từ) nghĩa là răng hàm.

Backenzahn là der, die hay das?

Backenzahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Backenzahn); số nhiều: die Backenzähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.