oder
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈoːdər/ giọng máy của trình duyệt
oder nghĩa là hay, hay là, phải không.
Nghĩa của oder
Liên từ
- Hay, hay là, hoặc.
Tiểu từ
- Phải không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oder
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với oder
- früher oder später — Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.
Câu ví dụ với oder
- Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?Tatoeba #231
- Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #363
- Bist du nach Kairo oder nach Alexandria gefahren? Bạn đã đi đến Cairo hayc Alexandria?Tatoeba #439092
- Sie ist wirklich intelligent, oder? Cô ấy thông minh lắm phải không?Tatoeba #675
- Was magst du lieber: Musik oder Englisch? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947278
- Ein Stirnrunzeln kann Zorn oder Missmut ausdrücken. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1181973
- Du weißt es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3403746
- Ihr wisst es eigentlich gar nicht, oder? Bạn thực sự không biết, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3403747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ or
- Tiểu từ right?; is it?; is it not?
Câu hỏi thường gặp
oder nghĩa là gì?
oder (liên từ, tiểu từ) nghĩa là hay, hay là, phải không.