früher oder später
giọng máy của trình duyệt
früher oder später nghĩa là sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.
Nghĩa của früher oder später
Phó từ
- Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sooner or later
Câu hỏi thường gặp
früher oder später nghĩa là gì?
früher oder später (phó từ) nghĩa là sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.