nicht
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɪçt/ giọng máy của trình duyệt
nicht nghĩa là không, chẳng.
Nghĩa của nicht
Phó từ
- Không, chẳng, chả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nicht
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với nicht
- gar nicht — Chẳng, chả, cóc.
- nicht wahr — Phải không.
- noch nicht — Chưa.
- überhaupt nicht — Chẳng, chả, cóc.
Câu ví dụ với nicht
- Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
- Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #264
- Wir können wegen des Lärms nicht schlafen. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #416
- Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.Tatoeba #797
- Ich will dein Gejammer nicht mehr hören. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #914
- Ich glaube nicht, dass es morgen regnet. Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.Tatoeba #760626
- Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll. Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #89
- Ich beabsichtige nicht, selbstsüchtig zu sein. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.Tatoeba #154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ not, non- (negates the meaning of a verb, adjective, or adverb)
- Thán từ right?; is it?; is it not?
- Tiền tố non-, un-
Câu hỏi thường gặp
nicht nghĩa là gì?
nicht (phó từ) nghĩa là không, chẳng.