TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

noch nicht

giọng máy của trình duyệt

noch nicht nghĩa là chưa.

Nghĩa của noch nicht

Phó từ

  1. Chưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ not yet

Câu hỏi thường gặp

noch nicht nghĩa là gì?

noch nicht (phó từ) nghĩa là chưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.