nochmal
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnɔχmaːl/ giọng máy của trình duyệt
nochmal nghĩa là lại, một lần nữa.
Nghĩa của nochmal
Phó từ
- Lại, một lần nữa. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nochmal
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nochmal
- Ich werde es nochmal versuchen, danke. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341432
- Vielleicht darf ich es nochmal machen. Có lẽ tôi có thể làm lại nó một lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4044141
- Sie wird es nochmal probieren. Cô ấy sẽ thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390564
- Ich habe gerade die Briefe nochmal gelesen, die du mir geschickt hast. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ once again; again, one more time
Câu hỏi thường gặp
nochmal nghĩa là gì?
nochmal (phó từ) nghĩa là lại, một lần nữa.