TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nonne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈnɔnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nonnen · sinh cách: der Nonne

die Nonne nghĩa là xơ, bà xơ.

Nghĩa của Nonne

Danh từ · giống cái

  1. Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.

Biến cách của Nonne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nonnedie Nonnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nonneder Nonnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nonneden Nonnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nonnedie Nonnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nonne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nun; nun moth

Câu hỏi thường gặp

Nonne nghĩa là gì?

Nonne (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ.

Nonne là der, die hay das?

Nonne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nonne); số nhiều: die Nonnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.