die Nonne
số nhiều: die Nonnen · sinh cách: der Nonne
die Nonne nghĩa là xơ, bà xơ.
Nghĩa của Nonne
Danh từ · giống cái
- Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
Biến cách của Nonne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nonne | die Nonnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nonne | der Nonnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nonne | den Nonnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nonne | die Nonnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nonne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nun; nun moth
Câu hỏi thường gặp
Nonne nghĩa là gì?
Nonne (danh từ) nghĩa là xơ, bà xơ.
Nonne là der, die hay das?
Nonne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nonne); số nhiều: die Nonnen.