TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwester

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvɛstɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwestern · sinh cách: der Schwester

die Schwester nghĩa là em gái, em, chị em, liên quan.

Nghĩa của Schwester

Danh từ · giống cái

  1. Em gái, em.
  2. Chị em, liên quan.
  3. Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu.
  4. Anh chị em.

Biến cách của Schwester (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwesterdie Schwestern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwesterder Schwestern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwesterden Schwestern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwesterdie Schwestern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schwester

Câu ví dụ với Schwester

  • Meine Schwester ist Sekretärin in einer Bank. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #966153
  • Nimm dir ein Beispiel an deiner Schwester! Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154327
  • Meine Schwester ist seit drei Jahren verheiratet. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2425676
  • Tom ist viel älter als seine Schwester. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7852450
  • Nehmen Sie sich ein Beispiel an Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340447
  • Folgen Sie dem Beispiel Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340450
  • Maria ist die Schwester von Tom. Mary không phải chị của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450285
  • Mary ist die Schwester von Tom. Mary không phải chị của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sister; nurse; by extension used to refer to any medical staff that is not a doctor (usually, but not necessarily, confined to female staff); nurse; used as a title of address for nurses; sister; nun; used particularly, but not only, as a title of address

Câu hỏi thường gặp

Schwester nghĩa là gì?

Schwester (danh từ) nghĩa là em gái, em, chị em, liên quan.

Schwester là der, die hay das?

Schwester là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwester); số nhiều: die Schwestern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.