TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwertwal

danh từ giống đực
/ˈʃveːɐ̯tˌvaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwertwale · sinh cách: des Schwertwales

der Schwertwal nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình.

Nghĩa của Schwertwal

Danh từ · giống đực

  1. Cá voi sát thủ.
  2. Cá kình, cá hổ kình.

Biến cách của Schwertwal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwertwaldie Schwertwale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwertwalesder Schwertwale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwertwalden Schwertwalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwertwaldie Schwertwale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killer whale (Orcinus orca)

Câu hỏi thường gặp

Schwertwal nghĩa là gì?

Schwertwal (danh từ) nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình.

Schwertwal là der, die hay das?

Schwertwal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwertwal); số nhiều: die Schwertwale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.