TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Newsletter

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Newsletters · sinh cách: des Newsletters

der Newsletter nghĩa là bản tin.

Nghĩa của Newsletter

Danh từ · giống đực

  1. Bản tin.

Biến cách của Newsletter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Newsletterdie Newsletters
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Newslettersder Newsletters
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Newsletterden Newsletters
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Newsletterdie Newsletters

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newsletter

Câu hỏi thường gặp

Newsletter nghĩa là gì?

Newsletter (danh từ) nghĩa là bản tin.

Newsletter là der, die hay das?

Newsletter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Newsletter); số nhiều: die Newsletters.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.