der Newsletter
số nhiều: die Newsletters · sinh cách: des Newsletters
der Newsletter nghĩa là bản tin.
Nghĩa của Newsletter
Danh từ · giống đực
- Bản tin.
Biến cách của Newsletter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Newsletter | die Newsletters |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Newsletters | der Newsletters |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Newsletter | den Newsletters |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Newsletter | die Newsletters |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ newsletter
Câu hỏi thường gặp
Newsletter nghĩa là gì?
Newsletter (danh từ) nghĩa là bản tin.
Newsletter là der, die hay das?
Newsletter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Newsletter); số nhiều: die Newsletters.