TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nicht wahr

giọng máy của trình duyệt

nicht wahr nghĩa là phải không.

Nghĩa của nicht wahr

Cụm từ

  1. Phải không.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nicht wahr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ right?; is it?; is it not?

Câu hỏi thường gặp

nicht wahr nghĩa là gì?

nicht wahr (cụm từ) nghĩa là phải không.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.