ne
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nə/ giọng máy của trình duyệt
ne nghĩa là nhỉ, phải không.
Nghĩa của ne
Tiểu từ
- Nhỉ?, phải không? (cuối câu, khẩu ngữ) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiểu từ right?; is it?; is it not?; tag question
Câu hỏi thường gặp
ne nghĩa là gì?
ne (tiểu từ) nghĩa là nhỉ, phải không.