nein
nein nghĩa là không, ồ không, trời, lời không.
Nghĩa của nein
Thán từ
- Không (lời từ chối, phủ định) (biên soạn)
- Ồ không!, trời! (ngạc nhiên) (biên soạn)
- Không.
Phó từ
- Không.
Danh từ · giống trung
Nein- Lời không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nein
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của nein
Cụm từ, thành ngữ với nein
- nein danke — Dạ không cám ơn.
Câu ví dụ với nein
- Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
- Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel. Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.Tatoeba #968
- Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt. Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #393
- Nein, nein! Ich gehe in die Stadt zurück. Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1222142
- Vielleicht ja, vielleicht nein. Có thể có, có thể không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11807788
- O nein! Ôi không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1806266
- „Bist du verheiratet?“ – „Nein, bin ich nicht.“ "Bạn đã lập gia đình chưa?" "Tôi chưa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12708528
- „Hast du Geschwister?“ – „Nein, ich bin ein Einzelkind.“ "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ no
- Danh từ a no
Câu hỏi thường gặp
nein nghĩa là gì?
nein (thán từ, phó từ, danh từ) nghĩa là không, ồ không, trời, lời không.