die Neigung
số nhiều: die Neigungen · sinh cách: der Neigung
die Neigung nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa của Neigung
Danh từ · giống cái
- Thiên vị, thiên kiến.
Biến cách của Neigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Neigung | die Neigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Neigung | der Neigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Neigung | den Neigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Neigung | die Neigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propensity; inclination, incline; tilt, slant; affinity
Câu hỏi thường gặp
Neigung nghĩa là gì?
Neigung (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
Neigung là der, die hay das?
Neigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Neigung); số nhiều: die Neigungen.