TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Neigung

danh từ giống cái
/ˈnaɪ̯ɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Neigungen · sinh cách: der Neigung

die Neigung nghĩa là thiên vị, thiên kiến.

Nghĩa của Neigung

Danh từ · giống cái

  1. Thiên vị, thiên kiến.

Biến cách của Neigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Neigungdie Neigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Neigungder Neigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Neigungden Neigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Neigungdie Neigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propensity; inclination, incline; tilt, slant; affinity

Câu hỏi thường gặp

Neigung nghĩa là gì?

Neigung (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến.

Neigung là der, die hay das?

Neigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Neigung); số nhiều: die Neigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.