niemals
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈniːmaːls/ giọng máy của trình duyệt
niemals nghĩa là không bao giờ.
Nghĩa của niemals
Phó từ
- Không bao giờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niemals
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với niemals
- Man ist niemals zu alt zum Lernen. Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341240
- Es ist niemals zu spät zum Lernen. Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12231265
- Tom hat Maria niemals singen gehört. Tom chưa từng nghe Mary hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7346940
- Ich werde Tom niemals wiedersehen. Tôi sẽ không bao giờ gặp Tom nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3330720
- Die werden wir niemals benutzen. Chúng tôi sẽ không bao giờ dùng chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5035907
- Ich trinke niemals Bier. Tôi không bao giờ uống bia cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839007
- Komme was wolle, ich werde es mir niemals anders überlegen. Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8627338
- Geh niemals über die Straße, ohne erst nach Autos zu schauen. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ never (at no time)
Câu hỏi thường gặp
niemals nghĩa là gì?
niemals (phó từ) nghĩa là không bao giờ.