TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

niedrig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈniːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

niedrig nghĩa là thấp.

Nghĩa của niedrig

Tính từ

  1. Thấp.

So sánh của niedrig

So sánh hơnniedriger
So sánh nhấtam niedrigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niedrig

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ low

Câu hỏi thường gặp

niedrig nghĩa là gì?

niedrig (tính từ) nghĩa là thấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.