niedrig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈniːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
niedrig nghĩa là thấp.
Nghĩa của niedrig
Tính từ
- Thấp.
So sánh của niedrig
| So sánh hơn | niedriger |
| So sánh nhất | am niedrigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niedrig
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ low
Câu hỏi thường gặp
niedrig nghĩa là gì?
niedrig (tính từ) nghĩa là thấp.