rein
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁaɪn/ giọng máy của trình duyệt
rein nghĩa là thuần khiết.
Nghĩa của rein
Tính từ
- Thuần khiết.
So sánh của rein
| So sánh hơn | reiner |
| So sánh nhất | am reinsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rein
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của rein
Câu ví dụ với rein
- Ohne Krawatte kommen Sie hier nicht rein! Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1030245
- Lassen Sie den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314750
- Lass den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314748
- Lasst den Hund nicht rein. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314749
- Lassen Sie uns rein. Hãy để chúng tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12457913
- Komm rein, Tom. Vào đi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6643325
- Komm rein, Tom! Vào đi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7411629
- Lass uns rein. Hãy để chúng tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12457914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pure, clear, plain
- Phó từ purely; inside, in here; inside, in there
- Tiền tố A prefix, conveying movement into something.
Câu hỏi thường gặp
rein nghĩa là gì?
rein (tính từ) nghĩa là thuần khiết.