TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herein

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[hɛˈʁaɪ̯n] giọng máy của trình duyệt

herein nghĩa là vào.

Nghĩa của herein

Phó từ

  1. Vào (trong, về phía người nói) (herein! — mời vào!) (biên soạn)

Câu ví dụ với herein

  • Er kam durch das Fenster herein. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144504
  • Er kam durchs Fenster herein. Anh ấy đã vào bằng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #936381
  • Komm herein, Tom. Vào đi, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6643339
  • Komm herein. Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #361822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in (in the direction of the speaker)
  • Tiền tố A verbal prefix indicating movement inwards towards the speaker

Câu hỏi thường gặp

herein nghĩa là gì?

herein (phó từ) nghĩa là vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.