TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herde

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈheːrdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herden · sinh cách: der Herde

die Herde nghĩa là đàn, bầy.

Cũng là một dạng biến đổi của Herd — Đồ dùng làm bếp.

Nghĩa của Herde

Danh từ · giống cái

  1. Đàn, bầy.

Biến cách của Herde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herdedie Herden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herdeder Herden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herdeden Herden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herdedie Herden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd, flock (group of livestock or other large mammals)

Câu hỏi thường gặp

Herde nghĩa là gì?

Herde (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.

Herde là der, die hay das?

Herde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herde); số nhiều: die Herden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.