die Herde
số nhiều: die Herden · sinh cách: der Herde
die Herde nghĩa là đàn, bầy.
Cũng là một dạng biến đổi của Herd — Đồ dùng làm bếp.
Nghĩa của Herde
Danh từ · giống cái
- Đàn, bầy.
Biến cách của Herde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herde | die Herden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herde | der Herden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herde | den Herden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herde | die Herden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd, flock (group of livestock or other large mammals)
Câu hỏi thường gặp
Herde nghĩa là gì?
Herde (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.
Herde là der, die hay das?
Herde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herde); số nhiều: die Herden.