die Reihenfolge
số nhiều: die Reihenfolgen · sinh cách: der Reihenfolge
die Reihenfolge nghĩa là thứ tự, dãy.
Nghĩa của Reihenfolge
Danh từ · giống cái
- Thứ tự.
- Dãy.
Biến cách của Reihenfolge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reihenfolge | die Reihenfolgen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reihenfolge | der Reihenfolgen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reihenfolge | den Reihenfolgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reihenfolge | die Reihenfolgen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order, sequence
Câu hỏi thường gặp
Reihenfolge nghĩa là gì?
Reihenfolge (danh từ) nghĩa là thứ tự, dãy.
Reihenfolge là der, die hay das?
Reihenfolge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reihenfolge); số nhiều: die Reihenfolgen.