TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reihenfolge

danh từ giống cái
/ˈʁaɪ̯ənˌfɔlɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reihenfolgen · sinh cách: der Reihenfolge

die Reihenfolge nghĩa là thứ tự, dãy.

Nghĩa của Reihenfolge

Danh từ · giống cái

  1. Thứ tự.
  2. Dãy.

Biến cách của Reihenfolge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reihenfolgedie Reihenfolgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reihenfolgeder Reihenfolgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reihenfolgeden Reihenfolgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reihenfolgedie Reihenfolgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order, sequence

Câu hỏi thường gặp

Reihenfolge nghĩa là gì?

Reihenfolge (danh từ) nghĩa là thứ tự, dãy.

Reihenfolge là der, die hay das?

Reihenfolge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reihenfolge); số nhiều: die Reihenfolgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.