die Reihe
số nhiều: die Reihen · sinh cách: der Reihe
die Reihe nghĩa là hàng.
Nghĩa của Reihe
Danh từ · giống cái
- Hàng.
Biến cách của Reihe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reihe | die Reihen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reihe | der Reihen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reihe | den Reihen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reihe | die Reihen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Reihe
Cụm từ, thành ngữ với Reihe
- der Reihe nach — Lần lượt.
Câu ví dụ với Reihe
- Maria ist mit dem Abwasch an der Reihe. Đã đến lượt Mary rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #700935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row; rank, succession, series, sequence, range; series; rank
Câu hỏi thường gặp
Reihe nghĩa là gì?
Reihe (danh từ) nghĩa là hàng.
Reihe là der, die hay das?
Reihe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reihe); số nhiều: die Reihen.