TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Zeile

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡saɪ̯lə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Zeile

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in a text or table; of certain other things, especially houses or building elements like windows, sometimes also stalls, parked cars, trees, etc.

Biến cách của Zeile (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeiledie Zeilen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeileder Zeilen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeileden Zeilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeiledie Zeilen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeile

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Zeile

  • Beginnen wir bei der vorletzten Zeile! Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.