Zeile
Nghĩa của Zeile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in a text or table; of certain other things, especially houses or building elements like windows, sometimes also stalls, parked cars, trees, etc.
Biến cách của Zeile (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zeile | die Zeilen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zeile | der Zeilen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zeile | den Zeilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zeile | die Zeilen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeile
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Zeile
- Beginnen wir bei der vorletzten Zeile! Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.