TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reifen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈraɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Reifens

der Reifen nghĩa là vỏ, lốp.

Nghĩa của Reifen

Danh từ · giống đực

  1. Vỏ, lốp.

Biến cách của Reifen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reifendie Reifen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reifensder Reifen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reifenden Reifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reifendie Reifen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Chia động từ Reifen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: gereiftPhân từ I: reifend

Hiện tại Präsens

  • ich reife
  • du reifst
  • er/sie/es reift
  • wir reifen
  • ihr reift
  • sie/Sie reifen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich reifte
  • du reiftest
  • er/sie/es reifte
  • wir reiften
  • ihr reiftet
  • sie/Sie reiften

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin gereift
  • du bist gereift
  • er/sie/es ist gereift
  • wir sind gereift
  • ihr seid gereift
  • sie/Sie sind gereift

Tương lai Futur I

  • ich werde Reifen
  • du wirst Reifen
  • er/sie/es wird Reifen
  • wir werden Reifen
  • ihr werdet Reifen
  • sie/Sie werden Reifen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich reife
  • du reifest
  • er/sie/es reife
  • wir reifen
  • ihr reifet
  • sie/Sie reifen

Mệnh lệnh Imperativ

  • reif! (du)
  • reift! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với Reifen

  • Tauschen Sie den alten Satz Reifen durch einen neuen aus. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyre; tire; hoop
  • Động từ to ripen, to mature; to frost

Câu hỏi thường gặp

Reifen nghĩa là gì?

Reifen (danh từ) nghĩa là vỏ, lốp.

Reifen là der, die hay das?

Reifen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reifen).

Chia động từ Reifen ở thì hiện tại thế nào?

ich reife, du reifst, er/sie/es reift, wir reifen, ihr reift, sie/Sie reifen. Phân từ II: gereift.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.