TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hinaus

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hɪˈnaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

hinaus nghĩa là ra, ra ngoài.

Nghĩa của hinaus

Phó từ

  1. Ra, ra ngoài (rời xa người nói) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinaus

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hinaus

Câu ví dụ với hinaus

  • Ich habe darüber hinaus nichts zu sagen. Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5241907
  • Worauf willst du hinaus? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ out (away from the speaker)
  • Tiền tố A prefix, conveying a movement out of something (in direction away from the speaker)

Câu hỏi thường gặp

hinaus nghĩa là gì?

hinaus (phó từ) nghĩa là ra, ra ngoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.