ja
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[jäː] giọng máy của trình duyệt
ja nghĩa là vâng, ờ, ừ, có.
Nghĩa của ja
Thán từ
- Vâng.
- Ờ, ừ, dạ, phải.
Phó từ
- Có.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ja
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ja
- Aber das hast du mir ja nie gesagt! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #821
- Das Winterchaos macht mich verrückt, aber bald sind ja Ferien. Sự hỗn luạn của mùa đông làm tôi muốn phát điên, cũng may mà kì nghí đông sắp đến rồi.Tatoeba #1189736
- Ja! Ich habe zweimal hintereinander gewonnen! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!Tatoeba #920
- Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt. Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #393
- Die Mieze ist ja sowas von niedlich! Chú mèo con kia dễ thương quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12607164
- Du fährst ja wie ein Verrückter! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660897
- Du bist ja nur ein Mädchen. Bạn chỉ là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8079483
- Ich würde zu gerne ja sagen. Tôi muốn nói có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8297495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ obviously; certainly; of course; as you know; as is generally known (indicates and emphasises that one is expressing an established fact); under any circumstances, for (absolute) certain (often with the implication of pettiness, insecurity or overblown fear regarding the issue one wants certainty on); had better; used to reinforce an imperative or other order with an implied threat, especially by an authority figure.
- Thán từ yes; yea; yeah; aye
- Danh từ a yes
Câu hỏi thường gặp
ja nghĩa là gì?
ja (thán từ, phó từ) nghĩa là vâng, ờ, ừ, có.