TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

jawohl

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/jaːˈvoːl/ giọng máy của trình duyệt

jawohl nghĩa là vâng, đúng vậy.

Nghĩa của jawohl

Thán từ

  1. Vâng!, đúng vậy!, rõ! (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes; yessir; yes sir

Câu hỏi thường gặp

jawohl nghĩa là gì?

jawohl (thán từ) nghĩa là vâng, đúng vậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.